주행이 · 주행을
sự chạy xe, vận hành (của xe cộ)
Ví dụ
고속도로에서는 안전 주행이 가장 중요해요.
Trên đường cao tốc, lái xe an toàn là quan trọng nhất.
Thành phần từ
주 chạy+행 đi
Nghĩa đen là "chạy đi".
Bạn nên biết
운전 là việc con người làm; 주행 mô tả sự di chuyển của xe, như trong 자율 주행 자동차 (xe tự lái).
Từ liên quan