Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

주행

juhaeng

주행이 · 주행을

sự chạy xe, vận hành (của xe cộ)

Ví dụ

고속도로에서는 안전 주행이 가장 중요해요.

Trên đường cao tốc, lái xe an toàn là quan trọng nhất.

Thành phần từ

주 chạy행 đi

Nghĩa đen là "chạy đi".

Bạn nên biết

운전 là việc con người làm; 주행 mô tả sự di chuyển của xe, như trong 자율 주행 자동차 (xe tự lái).