Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

경기력

gyeonggiryeok

경기력이 · 경기력을

phong độ thi đấu, khả năng thi đấu

Ví dụ

우리 팀의 경기력이 많이 좋아졌어요.

Phong độ thi đấu của đội chúng tôi đã tiến bộ nhiều rồi.

Thành phần từ

경 cạnh tranh기 kỹ năng력 sức

Nghĩa đen là "sức cạnh tranh". -력 = năng lực: 능력, 실력. Hán Việt: cạnh kỹ lực.