준우승이 · 준우승을
giải nhì, á quân
Ví dụ
아쉽게 우승은 못 했지만 준우승을 했어요.
Tiếc là không vô địch nhưng chúng tôi đã giành giải nhì.
Thành phần từ
준 gần, chuẩn+우 ưu tú+승 thắng
Nghĩa đen là "gần chiến thắng cao nhất". Hán Việt: chuẩn ưu thắng.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
준우승이 · 준우승을
giải nhì, á quân
Ví dụ
아쉽게 우승은 못 했지만 준우승을 했어요.
Tiếc là không vô địch nhưng chúng tôi đã giành giải nhì.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gần chiến thắng cao nhất". Hán Việt: chuẩn ưu thắng.