신기록이 · 신기록을
kỷ lục mới
Ví dụ
그 선수가 세계 신기록을 세웠어요.
Vận động viên đó đã lập kỷ lục thế giới mới.
Thành phần từ
신 mới+기 ghi chép+록 ghi lại
Hán Việt: tân kỷ lục — "kỷ lục" giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신기록이 · 신기록을
kỷ lục mới
Ví dụ
그 선수가 세계 신기록을 세웠어요.
Vận động viên đó đã lập kỷ lục thế giới mới.
Thành phần từ
Hán Việt: tân kỷ lục — "kỷ lục" giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan