금메달이 · 금메달을
huy chương vàng
Ví dụ
그 선수는 올림픽에서 금메달을 땄어요.
Vận động viên đó đã giành huy chương vàng ở Thế vận hội.
Thành phần từ
금 vàng
금 "vàng" (Hán Việt: kim) + 메달 từ tiếng Anh "medal".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
금메달이 · 금메달을
huy chương vàng
Ví dụ
그 선수는 올림픽에서 금메달을 땄어요.
Vận động viên đó đã giành huy chương vàng ở Thế vận hội.
Thành phần từ
금 "vàng" (Hán Việt: kim) + 메달 từ tiếng Anh "medal".