본선이 · 본선을
vòng chung kết (sau vòng loại), vòng chính
Ví dụ
한국은 월드컵 본선에 열 번 넘게 진출했어요.
Hàn Quốc đã hơn mười lần vào vòng chung kết World Cup.
Thành phần từ
본 gốc, chính+선 chọn
Nghĩa đen là "vòng tuyển chính" — giai đoạn sau vòng loại. Hán Việt: bản tuyển.
Từ liên quan