Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

영화감독

yeonghwagamdok

영화감독이 · 영화감독을

đạo diễn phim

Ví dụ

봉준호는 세계적으로 유명한 한국 영화감독이에요.

Bong Joon-ho là đạo diễn phim Hàn Quốc nổi tiếng thế giới.

Thành phần từ

영 chiếu화 tranh감 giám sát독 đôn đốc

영화 "phim" cộng 감독 "đạo diễn, người giám sát". Hán Việt: ánh họa giám đốc — lưu ý 감독 không phải "giám đốc" công ty mà là đạo diễn/huấn luyện viên.

Bạn nên biết

감독 đứng một mình còn có nghĩa là huấn luyện viên trưởng của đội thể thao.