영화감독이 · 영화감독을
đạo diễn phim
Ví dụ
봉준호는 세계적으로 유명한 한국 영화감독이에요.
Bong Joon-ho là đạo diễn phim Hàn Quốc nổi tiếng thế giới.
Thành phần từ
영 chiếu+화 tranh+감 giám sát+독 đôn đốc
영화 "phim" cộng 감독 "đạo diễn, người giám sát". Hán Việt: ánh họa giám đốc — lưu ý 감독 không phải "giám đốc" công ty mà là đạo diễn/huấn luyện viên.
Bạn nên biết
감독 đứng một mình còn có nghĩa là huấn luyện viên trưởng của đội thể thao.