Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

배역

baeyeok

배역이 · 배역을

vai, vai diễn

Ví dụ

그 배우는 이번 영화에서 악당 배역을 맡았어요.

Trong bộ phim lần này, diễn viên đó đảm nhận vai phản diện.

Thành phần từ

배 phân역 vai

Nghĩa đen là "vai được phân". Hán Việt: phối dịch.

Bạn nên biết

Thường đi với 맡다: 배역을 맡다 "nhận vai".