Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

상영

sangyeong

상영이 · 상영을

sự trình chiếu (phim)

Ví dụ

이 영화관에서는 독립 영화도 상영해요.

Rạp chiếu phim này cũng chiếu cả phim độc lập.

Thành phần từ

상 trên영 chiếu

Nghĩa đen là "đưa hình chiếu lên". Hán Việt: thượng ánh.

Bạn nên biết

개봉 là ngày công chiếu đầu tiên; 상영 là việc đang chiếu: 상영 중 "đang chiếu".