Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

개봉

gaebong

개봉이 · 개봉을

sự công chiếu, ra rạp (phim); sự mở (bao bì)

Ví dụ

그 영화는 다음 주 수요일에 개봉합니다.

Bộ phim đó sẽ ra rạp vào thứ Tư tuần sau.

Thành phần từ

개 mở봉 niêm phong

Nghĩa đen là "mở niêm phong". Hán Việt: khai phong.

Bạn nên biết

Cũng gặp trên bao bì: 개봉 후 냉장 보관 "sau khi mở, bảo quản lạnh".