영롱해요 · 영롱했어요 · 영롱한 (+noun)
lung linh, óng ánh (ánh sáng, màu sắc); trong vắt (âm thanh)
Ví dụ
아침 햇살에 풀잎의 이슬이 영롱하게 빛났어요.
Giọt sương trên lá cỏ lấp lánh lung linh dưới nắng sớm.
Thành phần từ
영 tiếng ngọc+롱 ánh ngọc
Cả hai chữ gợi hình ngọc kêu leng keng, lấp lánh. Hán Việt: linh lung (tiếng Việt đảo lại thành “lung linh”).
Bạn nên biết
Phát âm là [영농하다] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.
Từ liên quan