Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

영롱하다

yeongnonghada [영농하다]

영롱해요 · 영롱했어요 · 영롱한 (+noun)

lung linh, óng ánh (ánh sáng, màu sắc); trong vắt (âm thanh)

Ví dụ

아침 햇살에 풀잎의 이슬이 영롱하게 빛났어요.

Giọt sương trên lá cỏ lấp lánh lung linh dưới nắng sớm.

Thành phần từ

영 tiếng ngọc롱 ánh ngọc

Cả hai chữ gợi hình ngọc kêu leng keng, lấp lánh. Hán Việt: linh lung (tiếng Việt đảo lại thành “lung linh”).

Bạn nên biết

Phát âm là [영농하다] — ㄹ đứng sau ㅇ biến thành ㄴ.