야릇해요 · 야릇했어요 · 야릇한 (+noun)
kỳ lạ, khó tả, là lạ; ỡm ờ, gợi tình
Ví dụ
그는 나를 보며 야릇한 미소를 지었어요.
Anh ta nhìn tôi với một nụ cười là lạ.
Bạn nên biết
Có thể ám chỉ điều gì đó gợi dục (야릇한 분위기), nên khi chỉ muốn nói “lạ” thì dùng 이상하다 hoặc 묘하다.
Từ liên quan