Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

야릇하다

yareutada [야르타다]

야릇해요 · 야릇했어요 · 야릇한 (+noun)

kỳ lạ, khó tả, là lạ; ỡm ờ, gợi tình

Ví dụ

그는 나를 보며 야릇한 미소를 지었어요.

Anh ta nhìn tôi với một nụ cười là lạ.

Bạn nên biết

Có thể ám chỉ điều gì đó gợi dục (야릇한 분위기), nên khi chỉ muốn nói “lạ” thì dùng 이상하다 hoặc 묘하다.