애잔해요 · 애잔했어요 · 애잔한 (+noun)
buồn man mác, da diết, thương cảm; mong manh
Ví dụ
바이올린의 애잔한 선율이 마음을 울렸어요.
Giai điệu violin da diết đã lay động trái tim tôi.
Thành phần từ
Có lẽ liên quan đến 애 “ruột gan, nỗi lo”, như trong 애타다 và 애틋하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
애잔해요 · 애잔했어요 · 애잔한 (+noun)
buồn man mác, da diết, thương cảm; mong manh
Ví dụ
바이올린의 애잔한 선율이 마음을 울렸어요.
Giai điệu violin da diết đã lay động trái tim tôi.
Thành phần từ
Có lẽ liên quan đến 애 “ruột gan, nỗi lo”, như trong 애타다 và 애틋하다.
Từ liên quan