어스름해요 · 어스름했어요 · 어스름한 (+noun)
chạng vạng, mờ tối, nhá nhem
Ví dụ
날이 어스름해지자 거리에 불이 하나둘 켜졌어요.
Trời nhá nhem tối, đèn đường lần lượt bật sáng.
Thành phần từ
Danh từ 어스름 “chạng vạng” + -하다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어스름해요 · 어스름했어요 · 어스름한 (+noun)
chạng vạng, mờ tối, nhá nhem
Ví dụ
날이 어스름해지자 거리에 불이 하나둘 켜졌어요.
Trời nhá nhem tối, đèn đường lần lượt bật sáng.
Thành phần từ
Danh từ 어스름 “chạng vạng” + -하다.