옹색해요 · 옹색했어요 · 옹색한 (+noun)
chật chội; túng thiếu; (lời bào chữa) gượng gạo, yếu ớt
Ví dụ
그의 변명은 너무 옹색하게 들렸어요.
Lời bào chữa của anh ta nghe gượng gạo quá.
Thành phần từ
옹 ứ lại+색 tắc
Nghĩa đen là “ứ và tắc” — không còn chỗ xoay xở. Hán Việt: ủng tắc.
Bạn nên biết
Hay gặp: 옹색한 변명 “lời bào chữa gượng gạo” và 살림이 옹색하다 “cuộc sống túng thiếu”.
Từ liên quan