Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

옹색하다

ongsaekada [옹새카다]

옹색해요 · 옹색했어요 · 옹색한 (+noun)

chật chội; túng thiếu; (lời bào chữa) gượng gạo, yếu ớt

Ví dụ

그의 변명은 너무 옹색하게 들렸어요.

Lời bào chữa của anh ta nghe gượng gạo quá.

Thành phần từ

옹 ứ lại색 tắc

Nghĩa đen là “ứ và tắc” — không còn chỗ xoay xở. Hán Việt: ủng tắc.

Bạn nên biết

Hay gặp: 옹색한 변명 “lời bào chữa gượng gạo” và 살림이 옹색하다 “cuộc sống túng thiếu”.