Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

우매하다

umaehada

우매해요 · 우매했어요 · 우매한 (+noun)

ngu muội, ngu dốt, u mê

Ví dụ

우매한 결정 때문에 회사가 큰 손해를 입었습니다.

Vì một quyết định ngu muội mà công ty chịu tổn thất lớn.

Thành phần từ

우 ngu매 tối tăm

Nghĩa đen là “ngu và tối tăm”. Hán Việt: ngu muội — giống hệt tiếng Việt.