우매해요 · 우매했어요 · 우매한 (+noun)
ngu muội, ngu dốt, u mê
Ví dụ
우매한 결정 때문에 회사가 큰 손해를 입었습니다.
Vì một quyết định ngu muội mà công ty chịu tổn thất lớn.
Thành phần từ
우 ngu+매 tối tăm
Nghĩa đen là “ngu và tối tăm”. Hán Việt: ngu muội — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan