우람해요 · 우람했어요 · 우람한 (+noun)
vạm vỡ, đồ sộ, lực lưỡng
Ví dụ
그 선수는 어깨가 우람하고 키도 아주 커요.
Vận động viên đó có bờ vai vạm vỡ và còn rất cao.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우람해요 · 우람했어요 · 우람한 (+noun)
vạm vỡ, đồ sộ, lực lưỡng
Ví dụ
그 선수는 어깨가 우람하고 키도 아주 커요.
Vận động viên đó có bờ vai vạm vỡ và còn rất cao.
Từ liên quan