Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

열정적

yeoljeongjeok [열쩡적]

열정적인 (+noun) · 열정적으로 (adv.)

đầy đam mê, nhiệt huyết

Ví dụ

그는 무슨 일이든 열정적으로 해요.

Anh ấy làm việc gì cũng đầy nhiệt huyết.

Thành phần từ

열 nóng정 tình cảm적 mang tính

-적 biến danh từ thành "mang tính…": 열정 "đam mê" → "đầy đam mê"; tương tự 적극적, 사교적.