Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

열정

yeoljeong [열쩡]

열정이 · 열정을

niềm đam mê, nhiệt huyết

Ví dụ

그 선생님은 가르치는 일에 열정이 많아요.

Thầy giáo đó rất có nhiệt huyết với nghề dạy học.

Thành phần từ

열 nóng정 tình cảm

Nghĩa đen là "tình cảm nóng". Hán Việt: nhiệt tình (tiếng Việt "nhiệt tình" thiên về sốt sắng giúp đỡ; 열정 gần với "đam mê, nhiệt huyết").