열정이 · 열정을
niềm đam mê, nhiệt huyết
Ví dụ
그 선생님은 가르치는 일에 열정이 많아요.
Thầy giáo đó rất có nhiệt huyết với nghề dạy học.
Thành phần từ
열 nóng+정 tình cảm
Nghĩa đen là "tình cảm nóng". Hán Việt: nhiệt tình (tiếng Việt "nhiệt tình" thiên về sốt sắng giúp đỡ; 열정 gần với "đam mê, nhiệt huyết").
Từ liên quan