Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

흥분

heungbun

흥분이 · 흥분을

sự phấn khích, hưng phấn; sự kích động

Ví dụ

경기가 끝나자 팬들은 흥분해서 소리를 질렀어요.

Trận đấu vừa kết thúc, người hâm mộ phấn khích hò hét.

Thành phần từ

흥 dâng lên분 phấn chấn

Nghĩa đen là "dâng lên và khuấy động". Hán Việt: hưng phấn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

흥분하지 마세요 nghĩa là "bình tĩnh nào" — 흥분 thường là bị kích động, nóng giận, chứ không chỉ là vui.