흥분이 · 흥분을
sự phấn khích, hưng phấn; sự kích động
Ví dụ
경기가 끝나자 팬들은 흥분해서 소리를 질렀어요.
Trận đấu vừa kết thúc, người hâm mộ phấn khích hò hét.
Thành phần từ
흥 dâng lên+분 phấn chấn
Nghĩa đen là "dâng lên và khuấy động". Hán Việt: hưng phấn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
흥분하지 마세요 nghĩa là "bình tĩnh nào" — 흥분 thường là bị kích động, nóng giận, chứ không chỉ là vui.