의욕적인 (+noun) · 의욕적으로 (adv.)
hăng hái, đầy quyết tâm, nhiệt huyết
Ví dụ
새 팀장님은 일을 아주 의욕적으로 시작했어요.
Trưởng nhóm mới đã bắt đầu công việc rất hăng hái.
Thành phần từ
의 ý chí+욕 ham muốn+적 mang tính
의욕 "ý chí" + -적 "mang tính": tràn đầy ý chí.
Từ liên quan