Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

의욕적

uiyokjeok [의욕쩍]

의욕적인 (+noun) · 의욕적으로 (adv.)

hăng hái, đầy quyết tâm, nhiệt huyết

Ví dụ

새 팀장님은 일을 아주 의욕적으로 시작했어요.

Trưởng nhóm mới đã bắt đầu công việc rất hăng hái.

Thành phần từ

의 ý chí욕 ham muốn적 mang tính

의욕 "ý chí" + -적 "mang tính": tràn đầy ý chí.