Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

억울함

eogulham [어굴함]

억울함이 · 억울함을

nỗi oan ức, cảm giác bị oan

Ví dụ

잘못하지 않았는데 혼나서 억울함을 느꼈어요.

Không làm gì sai mà vẫn bị mắng nên tôi thấy oan ức.

Thành phần từ

억 đè nén울 u uất

Nghĩa đen là "u uất bị đè nén" — nỗi bức bối vì bị đổ lỗi oan mà không làm gì được. Hán Việt: ức uất — tiếng Việt đảo thành "uất ức".

Bạn nên biết

억울해요! là câu người Hàn thốt lên khi bị trách hoặc phạt vì việc mình không làm — giống "Oan quá!".