억울함이 · 억울함을
nỗi oan ức, cảm giác bị oan
Ví dụ
잘못하지 않았는데 혼나서 억울함을 느꼈어요.
Không làm gì sai mà vẫn bị mắng nên tôi thấy oan ức.
Thành phần từ
억 đè nén+울 u uất
Nghĩa đen là "u uất bị đè nén" — nỗi bức bối vì bị đổ lỗi oan mà không làm gì được. Hán Việt: ức uất — tiếng Việt đảo thành "uất ức".
Bạn nên biết
억울해요! là câu người Hàn thốt lên khi bị trách hoặc phạt vì việc mình không làm — giống "Oan quá!".
Từ liên quan