시달려요 · 시달렸어요 · 시달릴 거예요 · 시달리는 (+noun)
khổ sở vì, bị dày vò, bị hành hạ
Ví dụ
요즘 많은 직장인들이 스트레스에 시달려요.
Dạo này nhiều nhân viên văn phòng khổ sở vì căng thẳng.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 시달리다 — 불면증에, 소음에, 빚에 시달리다 (khổ vì mất ngủ, tiếng ồn, nợ nần).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
시달려요 · 시달렸어요 · 시달릴 거예요 · 시달리는 (+noun)
khổ sở vì, bị dày vò, bị hành hạ
Ví dụ
요즘 많은 직장인들이 스트레스에 시달려요.
Dạo này nhiều nhân viên văn phòng khổ sở vì căng thẳng.
Bạn nên biết
Mẫu câu: N에 시달리다 — 불면증에, 소음에, 빚에 시달리다 (khổ vì mất ngủ, tiếng ồn, nợ nần).