염려해요 · 염려했어요 · 염려할 거예요 · 염려하세요
lo lắng, bận tâm
Ví dụ
부모님은 항상 제 건강을 염려하세요.
Bố mẹ mình lúc nào cũng lo cho sức khỏe của mình.
Thành phần từ
염 nghĩ+려 lo
Nghĩa đen là "nghĩ và lo". Hán Việt: niệm lự — "lự" như trong "tư lự", "âu lo".
Bạn nên biết
Phát âm là [염녀하다]; trang trọng hơn 걱정하다, như trong 염려하지 마세요 (xin đừng lo).
Từ liên quan