Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

염려하다

yeomnyeohada [염녀하다]

염려해요 · 염려했어요 · 염려할 거예요 · 염려하세요

lo lắng, bận tâm

Ví dụ

부모님은 항상 제 건강을 염려하세요.

Bố mẹ mình lúc nào cũng lo cho sức khỏe của mình.

Thành phần từ

염 nghĩ려 lo

Nghĩa đen là "nghĩ và lo". Hán Việt: niệm lự — "lự" như trong "tư lự", "âu lo".

Bạn nên biết

Phát âm là [염녀하다]; trang trọng hơn 걱정하다, như trong 염려하지 마세요 (xin đừng lo).