Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

연장되다

yeonjangdoeda

연장돼요 · 연장됐어요 · 연장될 거예요 · 연장되는 (+noun)

được kéo dài, được gia hạn

Ví dụ

회의가 한 시간 더 연장됐어요.

Cuộc họp bị kéo dài thêm một tiếng nữa.

Thành phần từ

연 kéo dài장 dài

Nghĩa đen là "kéo cho dài". Hán Việt: diên trường.