연장돼요 · 연장됐어요 · 연장될 거예요 · 연장되는 (+noun)
được kéo dài, được gia hạn
Ví dụ
회의가 한 시간 더 연장됐어요.
Cuộc họp bị kéo dài thêm một tiếng nữa.
Thành phần từ
연 kéo dài+장 dài
Nghĩa đen là "kéo cho dài". Hán Việt: diên trường.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
연장돼요 · 연장됐어요 · 연장될 거예요 · 연장되는 (+noun)
được kéo dài, được gia hạn
Ví dụ
회의가 한 시간 더 연장됐어요.
Cuộc họp bị kéo dài thêm một tiếng nữa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "kéo cho dài". Hán Việt: diên trường.