Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

연원

yeonwon [여눤]

연원이 · 연원을

nguồn gốc, cội nguồn, căn nguyên

Ví dụ

이 풍습의 연원은 삼국 시대로 거슬러 올라갑니다.

Nguồn gốc của phong tục này có từ thời Tam Quốc.

Thành phần từ

연 vực sâu원 nguồn

Nghĩa đen là “vực sâu và nguồn suối” — nơi dòng nước bắt đầu. Hán Việt: uyên nguyên.

Bạn nên biết

Kết hợp: 연원이 ~(으)로 거슬러 올라가다 “có nguồn gốc từ ~”.