외연이 · 외연을
ngoại diên (logic); phạm vi, quy mô
Ví dụ
복지 정책의 외연이 점점 넓어지고 있습니다.
Phạm vi của chính sách phúc lợi đang ngày càng mở rộng.
Thành phần từ
외 ngoài+연 kéo dài
Nghĩa đen là “kéo dài ra bên ngoài”; đối lập với 내포 “nội hàm”. Hán Việt: ngoại diên — giống thuật ngữ logic tiếng Việt.
Bạn nên biết
Kết hợp: 외연을 넓히다/확장하다 “mở rộng phạm vi”.
Từ liên quan