Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

외연

oeyeon

외연이 · 외연을

ngoại diên (logic); phạm vi, quy mô

Ví dụ

복지 정책의 외연이 점점 넓어지고 있습니다.

Phạm vi của chính sách phúc lợi đang ngày càng mở rộng.

Thành phần từ

외 ngoài연 kéo dài

Nghĩa đen là “kéo dài ra bên ngoài”; đối lập với 내포 “nội hàm”. Hán Việt: ngoại diên — giống thuật ngữ logic tiếng Việt.

Bạn nên biết

Kết hợp: 외연을 넓히다/확장하다 “mở rộng phạm vi”.