요체가 · 요체를
cốt lõi, điểm mấu chốt, tinh túy
Ví dụ
이 정책의 요체는 일자리 창출입니다.
Cốt lõi của chính sách này là tạo việc làm.
Thành phần từ
요 cốt yếu+체 chân lý
Nghĩa đen là “chân lý cốt yếu”. Hán Việt: yếu đế.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
요체가 · 요체를
cốt lõi, điểm mấu chốt, tinh túy
Ví dụ
이 정책의 요체는 일자리 창출입니다.
Cốt lõi của chính sách này là tạo việc làm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “chân lý cốt yếu”. Hán Việt: yếu đế.
Từ liên quan