Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

요체

yoche

요체가 · 요체를

cốt lõi, điểm mấu chốt, tinh túy

Ví dụ

이 정책의 요체는 일자리 창출입니다.

Cốt lõi của chính sách này là tạo việc làm.

Thành phần từ

요 cốt yếu체 chân lý

Nghĩa đen là “chân lý cốt yếu”. Hán Việt: yếu đế.