원형이 · 원형을
nguyên mẫu, nguyên hình, hình mẫu gốc
Ví dụ
이 이야기는 영웅 신화의 원형을 보여 줍니다.
Câu chuyện này thể hiện nguyên mẫu của thần thoại anh hùng.
Thành phần từ
원 gốc+형 khuôn
Nghĩa đen là “khuôn gốc”; cẩn thận từ đồng âm: 원형 (圓形 viên hình) còn có nghĩa “hình tròn”. Hán Việt: nguyên hình.
Bạn nên biết
Kết hợp: 원형을 보존하다/유지하다 “bảo tồn nguyên trạng”.
Từ liên quan