Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

원형

wonhyeong

원형이 · 원형을

nguyên mẫu, nguyên hình, hình mẫu gốc

Ví dụ

이 이야기는 영웅 신화의 원형을 보여 줍니다.

Câu chuyện này thể hiện nguyên mẫu của thần thoại anh hùng.

Thành phần từ

원 gốc형 khuôn

Nghĩa đen là “khuôn gốc”; cẩn thận từ đồng âm: 원형 (圓形 viên hình) còn có nghĩa “hình tròn”. Hán Việt: nguyên hình.

Bạn nên biết

Kết hợp: 원형을 보존하다/유지하다 “bảo tồn nguyên trạng”.