Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

역기능

yeokgineung [역끼능]

역기능이 · 역기능을

tác dụng ngược, mặt trái, chức năng tiêu cực

Ví dụ

인터넷에는 순기능과 역기능이 모두 있습니다.

Internet có cả mặt tích cực lẫn mặt trái.

Thành phần từ

역 ngược기 cơ chế능 năng lực

Nghĩa đen là “chức năng ngược”. Hán Việt: nghịch cơ năng.

Bạn nên biết

Thường đi cặp: 순기능과 역기능 “mặt tích cực và mặt tiêu cực”.