Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

연루되다

yeolludoeda [열루되다]

연루돼요 · 연루됐어요 · 연루될 거예요 · 연루된 (+noun)

bị liên lụy, dính líu (vào bê bối, tội phạm)

Ví dụ

여러 정치인이 그 비리 사건에 연루되었습니다.

Nhiều chính trị gia đã dính líu vào vụ bê bối tham nhũng đó.

Thành phần từ

연 nối루 vướng mắc

Nghĩa đen là "bị nối và vướng vào". Hán Việt: liên lụy — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [열루되다] — ㄴ+ㄹ thành [ㄹㄹ].