연루돼요 · 연루됐어요 · 연루될 거예요 · 연루된 (+noun)
bị liên lụy, dính líu (vào bê bối, tội phạm)
Ví dụ
여러 정치인이 그 비리 사건에 연루되었습니다.
Nhiều chính trị gia đã dính líu vào vụ bê bối tham nhũng đó.
Thành phần từ
연 nối+루 vướng mắc
Nghĩa đen là "bị nối và vướng vào". Hán Việt: liên lụy — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [열루되다] — ㄴ+ㄹ thành [ㄹㄹ].