누락돼요 · 누락됐어요 · 누락될 거예요 · 누락된 (+noun)
bị bỏ sót, bị thiếu, bị bỏ quên
Ví dụ
명단에서 제 이름이 누락되었어요.
Tên tôi đã bị bỏ sót khỏi danh sách.
Thành phần từ
누 rò rỉ+락 rơi
Nghĩa đen là "bị rò rỉ và rơi mất". Hán Việt: lậu lạc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
누락돼요 · 누락됐어요 · 누락될 거예요 · 누락된 (+noun)
bị bỏ sót, bị thiếu, bị bỏ quên
Ví dụ
명단에서 제 이름이 누락되었어요.
Tên tôi đã bị bỏ sót khỏi danh sách.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bị rò rỉ và rơi mất". Hán Việt: lậu lạc.
Từ liên quan