Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

누락되다

nurakdoeda [누락뙤다]

누락돼요 · 누락됐어요 · 누락될 거예요 · 누락된 (+noun)

bị bỏ sót, bị thiếu, bị bỏ quên

Ví dụ

명단에서 제 이름이 누락되었어요.

Tên tôi đã bị bỏ sót khỏi danh sách.

Thành phần từ

누 rò rỉ락 rơi

Nghĩa đen là "bị rò rỉ và rơi mất". Hán Việt: lậu lạc.