Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

묵과하다

mukgwahada [묵꽈하다]

묵과해요 · 묵과했어요 · 묵과할 거예요 · 묵과하세요

làm ngơ, nhắm mắt cho qua, dung túng

Ví dụ

이런 부정행위는 절대 묵과할 수 없습니다.

Hành vi gian lận như thế này tuyệt đối không thể làm ngơ.

Thành phần từ

묵 im lặng과 qua

Nghĩa đen là "lặng lẽ cho qua". Hán Việt: mặc quá.

Bạn nên biết

Khác với 간과하다 (không nhận ra), 묵과하다 là nhận ra nhưng vẫn im lặng.