직결돼요 · 직결됐어요 · 직결될 거예요 · 직결된 (+noun)
liên quan trực tiếp, dẫn thẳng tới
Ví dụ
건강은 삶의 질과 직결됩니다.
Sức khỏe liên quan trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.
Thành phần từ
직 thẳng+결 buộc
Nghĩa đen là "buộc trực tiếp". Hán Việt: trực kết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
직결돼요 · 직결됐어요 · 직결될 거예요 · 직결된 (+noun)
liên quan trực tiếp, dẫn thẳng tới
Ví dụ
건강은 삶의 질과 직결됩니다.
Sức khỏe liên quan trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "buộc trực tiếp". Hán Việt: trực kết.
Từ liên quan