Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

직결되다

jikgyeoldoeda [직껼되다]

직결돼요 · 직결됐어요 · 직결될 거예요 · 직결된 (+noun)

liên quan trực tiếp, dẫn thẳng tới

Ví dụ

건강은 삶의 질과 직결됩니다.

Sức khỏe liên quan trực tiếp đến chất lượng cuộc sống.

Thành phần từ

직 thẳng결 buộc

Nghĩa đen là "buộc trực tiếp". Hán Việt: trực kết.