Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

방역

bangyeok

방역이 · 방역을

phòng dịch, kiểm soát dịch bệnh, khử trùng

Ví dụ

정부는 전염병을 막기 위해 방역을 강화했습니다.

Chính phủ đã tăng cường phòng dịch để ngăn chặn bệnh truyền nhiễm.

Thành phần từ

방 phòng ngừa역 dịch bệnh

Nghĩa đen là "phòng chống dịch bệnh". Hán Việt: phòng dịch — giống hệt tiếng Việt.