방역이 · 방역을
phòng dịch, kiểm soát dịch bệnh, khử trùng
Ví dụ
정부는 전염병을 막기 위해 방역을 강화했습니다.
Chính phủ đã tăng cường phòng dịch để ngăn chặn bệnh truyền nhiễm.
Thành phần từ
방 phòng ngừa+역 dịch bệnh
Nghĩa đen là "phòng chống dịch bệnh". Hán Việt: phòng dịch — giống hệt tiếng Việt.