Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

암묵지

ammukji [암묵찌]

암묵지가 · 암묵지를

tri thức ngầm, tri thức ẩn

Ví dụ

숙련된 기술자의 암묵지는 글로 전하기 어렵습니다.

Tri thức ngầm của người thợ lành nghề rất khó truyền đạt bằng chữ viết.

Thành phần từ

암 ngầm묵 im lặng지 biết

Nghĩa đen là “cái biết ngầm lặng lẽ”; trái nghĩa với 형식지 “tri thức hiện”. Hán Việt: ám mặc tri.

Bạn nên biết

Phát âm là [암묵찌].