시발점이 · 시발점을
điểm xuất phát, khởi điểm
Ví dụ
작은 질문 하나가 이 연구의 시발점이 되었어요.
Một câu hỏi nhỏ đã trở thành điểm khởi đầu của nghiên cứu này.
Thành phần từ
시 bắt đầu+발 xuất phát+점 điểm
Nghĩa đen là “điểm bắt đầu xuất phát”. Hán Việt: thủy phát điểm.
Bạn nên biết
Phát âm là [시발쩜]; trong văn nói 출발점 hoặc 시작점 phổ biến hơn.