Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

시발점

sibaljeom [시발쩜]

시발점이 · 시발점을

điểm xuất phát, khởi điểm

Ví dụ

작은 질문 하나가 이 연구의 시발점이 되었어요.

Một câu hỏi nhỏ đã trở thành điểm khởi đầu của nghiên cứu này.

Thành phần từ

시 bắt đầu발 xuất phát점 điểm

Nghĩa đen là “điểm bắt đầu xuất phát”. Hán Việt: thủy phát điểm.

Bạn nên biết

Phát âm là [시발쩜]; trong văn nói 출발점 hoặc 시작점 phổ biến hơn.