Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

관광지

gwangwangji

관광지가 · 관광지를

điểm tham quan, điểm du lịch

Ví dụ

경주는 오래된 절이 많은 관광지로 유명해요.

Gyeongju nổi tiếng là điểm du lịch có nhiều ngôi chùa cổ.

Thành phần từ

관 ngắm, xem광 ánh sáng지 nơi, đất

관광 "tham quan" + -지 "nơi, địa điểm". Hán Việt: quan quang địa.