Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조형미

johyeongmi

조형미가 · 조형미를

vẻ đẹp tạo hình, vẻ đẹp hình thức

Ví dụ

이 도자기는 단순하지만 조형미가 뛰어나요.

Món đồ gốm này đơn giản nhưng có vẻ đẹp tạo hình xuất sắc.

Thành phần từ

조 tạo ra형 hình dạng미 đẹp

Nghĩa đen là "vẻ đẹp của tạo hình" — cái đẹp trong hình dáng và cấu trúc. Hán Việt: tạo hình mỹ.