Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

신경을 쓰다

singyeongeul sseuda

신경을 써요 · 신경을 썼어요 · 신경 쓰지 마세요 (ㅡ drops)

để tâm, quan tâm; lo lắng, bận tâm

Ví dụ

외모에 너무 신경을 쓰지 않아도 돼요.

Bạn không cần quá bận tâm đến ngoại hình đâu.

Thành phần từ

신 thần경 kinh mạch

신경 = thần kinh; nghĩa đen là "dùng thần kinh" vào việc gì. Hán Việt: thần kinh — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

신경 쓰지 마세요 nghĩa là "Đừng bận tâm"; còn 신경 꺼 (thân mật) là câu khá thô "Kệ tôi, không phải việc của bạn".