신경을 써요 · 신경을 썼어요 · 신경 쓰지 마세요 (ㅡ drops)
để tâm, quan tâm; lo lắng, bận tâm
Ví dụ
외모에 너무 신경을 쓰지 않아도 돼요.
Bạn không cần quá bận tâm đến ngoại hình đâu.
Thành phần từ
신 thần+경 kinh mạch
신경 = thần kinh; nghĩa đen là "dùng thần kinh" vào việc gì. Hán Việt: thần kinh — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
신경 쓰지 마세요 nghĩa là "Đừng bận tâm"; còn 신경 꺼 (thân mật) là câu khá thô "Kệ tôi, không phải việc của bạn".
Từ liên quan