어쩌다(가) + verb: 어쩌다 만나다; 어쩌다 이렇게 됐어요?
tình cờ, ngẫu nhiên; thỉnh thoảng; sao lại
Ví dụ
길에서 어쩌다 옛 친구를 만났어요.
Tôi tình cờ gặp lại bạn cũ trên đường.
Thành phần từ
Từ 어찌하다가 "không biết làm sao mà".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어쩌다(가) + verb: 어쩌다 만나다; 어쩌다 이렇게 됐어요?
tình cờ, ngẫu nhiên; thỉnh thoảng; sao lại
Ví dụ
길에서 어쩌다 옛 친구를 만났어요.
Tôi tình cờ gặp lại bạn cũ trên đường.
Thành phần từ
Từ 어찌하다가 "không biết làm sao mà".