애초에 + clause: 애초에 ~지 말았어야 했어요
ngay từ đầu, ngay từ lúc đầu
Ví dụ
애초에 그 일을 맡지 말았어야 했어요.
Lẽ ra ngay từ đầu tôi không nên nhận việc đó.
Thành phần từ
초 ban đầu
애초 "thuở ban đầu" + -에; 초 nghĩa là "đầu" (Hán Việt: sơ — như "ban sơ"), như trong 초기 "giai đoạn đầu".
Từ liên quan