Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

애초에

aechoe

애초에 + clause: 애초에 ~지 말았어야 했어요

ngay từ đầu, ngay từ lúc đầu

Ví dụ

애초에 그 일을 맡지 말았어야 했어요.

Lẽ ra ngay từ đầu tôi không nên nhận việc đó.

Thành phần từ

초 ban đầu

애초 "thuở ban đầu" + -에; 초 nghĩa là "đầu" (Hán Việt: sơ — như "ban sơ"), như trong 초기 "giai đoạn đầu".