Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

어느덧

eoneudeot [어느덛]

어느덧 + time passing: 어느덧 1년이 지났어요

thấm thoắt, chẳng mấy chốc mà đã

Ví dụ

한국에 온 지 어느덧 3년이 되었어요.

Thấm thoắt đã ba năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.

Thành phần từ

어느 "nào đó" + 덧 "khoảnh khắc ngắn".