규범이 · 규범을
quy phạm, chuẩn mực, quy tắc (ứng xử)
Ví dụ
사회 규범을 지키는 것은 모두에게 중요해요.
Tuân thủ chuẩn mực xã hội là điều quan trọng với tất cả mọi người.
Thành phần từ
규 quy tắc+범 khuôn mẫu
Nghĩa đen là "quy tắc và khuôn mẫu". Hán Việt: quy phạm — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan