Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

규범

gyubeom

규범이 · 규범을

quy phạm, chuẩn mực, quy tắc (ứng xử)

Ví dụ

사회 규범을 지키는 것은 모두에게 중요해요.

Tuân thủ chuẩn mực xã hội là điều quan trọng với tất cả mọi người.

Thành phần từ

규 quy tắc범 khuôn mẫu

Nghĩa đen là "quy tắc và khuôn mẫu". Hán Việt: quy phạm — giống hệt tiếng Việt.