도덕적인 (+noun) · 도덕적으로
mang tính đạo đức, về mặt đạo đức
Ví dụ
그 행동은 법적으로는 괜찮지만 도덕적으로는 문제가 있어요.
Hành động đó về mặt pháp luật thì không sao nhưng về mặt đạo đức thì có vấn đề.
Thành phần từ
도 đạo+덕 đức+적 mang tính
-적 (đích) giống "tính" hay "về mặt" trong tiếng Việt: 도덕적, 사회적, 경제적. Hán Việt: đạo đức — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [도덕쩍]; từ có -적 thêm 인 trước danh từ và 으로 khi làm trạng từ.
Từ liên quan