Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

도덕적

dodeokjeok [도덕쩍]

도덕적인 (+noun) · 도덕적으로

mang tính đạo đức, về mặt đạo đức

Ví dụ

그 행동은 법적으로는 괜찮지만 도덕적으로는 문제가 있어요.

Hành động đó về mặt pháp luật thì không sao nhưng về mặt đạo đức thì có vấn đề.

Thành phần từ

도 đạo덕 đức적 mang tính

-적 (đích) giống "tính" hay "về mặt" trong tiếng Việt: 도덕적, 사회적, 경제적. Hán Việt: đạo đức — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [도덕쩍]; từ có -적 thêm 인 trước danh từ và 으로 khi làm trạng từ.