Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

기구하다

giguhada

기구해요 · 기구했어요 · 기구한 (+noun)

(số phận, cuộc đời) trắc trở, long đong, lận đận

Ví dụ

할머니는 전쟁을 겪으며 기구한 삶을 사셨어요.

Bà đã trải qua chiến tranh và sống một cuộc đời đầy trắc trở.

Thành phần từ

기 gập ghềnh구 dốc hiểm

Nghĩa đen là “gập ghềnh và dốc đứng”, như đường núi. Hán Việt: khi khu.

Bạn nên biết

Hầu như luôn đi với 운명, 삶 hoặc 인생: 기구한 운명 “số phận nghiệt ngã”.