Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2phó từ

오랫동안

oraetdongan [오래똥안]

오랫동안 + verb; 오랜만에 = after a long time

trong một thời gian dài, lâu

Ví dụ

우리는 그 가게 앞에서 오랫동안 기다렸어요.

Tụi mình đã đợi trước cửa hàng đó rất lâu.

Thành phần từ

오래 "lâu" + ㅅ + 동안 "khoảng thời gian".

Bạn nên biết

Phát âm là [오래똥안] — ㅅ ở giữa làm 동 thành âm căng.