오랫동안 + verb; 오랜만에 = after a long time
trong một thời gian dài, lâu
Ví dụ
우리는 그 가게 앞에서 오랫동안 기다렸어요.
Tụi mình đã đợi trước cửa hàng đó rất lâu.
Thành phần từ
오래 "lâu" + ㅅ + 동안 "khoảng thời gian".
Bạn nên biết
Phát âm là [오래똥안] — ㅅ ở giữa làm 동 thành âm căng.
Từ liên quan