애증이 · 애증을
vừa yêu vừa ghét, yêu ghét lẫn lộn
Ví dụ
저는 이 도시에 대해 애증의 감정을 느껴요.
Tôi có cảm xúc vừa yêu vừa ghét đối với thành phố này.
Thành phần từ
애 yêu+증 ghét
Nghĩa đen là "yêu và ghét". Hán Việt: ái tăng ("tăng" = ghét, như trong "tăng ố").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
애증이 · 애증을
vừa yêu vừa ghét, yêu ghét lẫn lộn
Ví dụ
저는 이 도시에 대해 애증의 감정을 느껴요.
Tôi có cảm xúc vừa yêu vừa ghét đối với thành phố này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "yêu và ghét". Hán Việt: ái tăng ("tăng" = ghét, như trong "tăng ố").