Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

애증

aejeung

애증이 · 애증을

vừa yêu vừa ghét, yêu ghét lẫn lộn

Ví dụ

저는 이 도시에 대해 애증의 감정을 느껴요.

Tôi có cảm xúc vừa yêu vừa ghét đối với thành phố này.

Thành phần từ

애 yêu증 ghét

Nghĩa đen là "yêu và ghét". Hán Việt: ái tăng ("tăng" = ghét, như trong "tăng ố").