도량이 · 도량을
độ lượng, lòng bao dung, tấm lòng rộng rãi
Ví dụ
그는 남의 실수를 웃어넘길 만큼 도량이 넓어요.
Anh ấy độ lượng đến mức có thể cười cho qua lỗi của người khác.
Thành phần từ
도 đo lường+량 sức chứa
Nghĩa đen là "đo lường và sức chứa" — tấm lòng chứa được bao nhiêu. Hán Việt: độ lượng — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Gần như luôn dùng 도량이 넓다 / 크다 (độ lượng) hoặc 도량이 좁다 (hẹp hòi).