정이 · 정을
tình (jeong), tình cảm, sự gắn bó ấm áp
Ví dụ
같이 오래 일하다 보니 동료들과 정이 많이 들었어요.
Làm việc cùng nhau lâu ngày nên tôi đã rất quý mến các đồng nghiệp.
Thành phần từ
정 tình cảm
Khái niệm quan trọng của người Hàn: sợi dây tình cảm ấm áp lớn dần qua thời gian và trải nghiệm chung. Hán Việt: tình — rất gần với chữ "tình" trong tiếng Việt ("có tình", "tình nghĩa").
Bạn nên biết
정이 들다 = trở nên gắn bó, quý mến; 정이 떨어지다 = hết cảm tình với ai đó.